Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保险

bǎo xiǎn

insurance

Phồn thể: 保險

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • insurance
  • to insure
  • safe
  • secure
  • be sure
  • be bound to
  • CL:份[fen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 险

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả