Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保持

bǎo chí

to keep

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to keep
  • to maintain
  • to hold
  • to preserve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 持

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả