Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保护

bǎo hù

to protect

Phồn thể: 保護

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to protect
  • to defend
  • to safeguard
  • protection
  • CL:種|种[zhong3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 护

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng bǎo hù huán jìng。

Please protect the environment.

bǎo hù huán jìng hěn zhòng yào。

Protecting the environment is very important.