Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

护

hù

to defend, to guard, to protect

7 nétBộ thủ 扌Số 1095Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to defend, to guard, to protect
  • shelter
  • endorse
  • (bound form) to protect; to guard
  • to defend (sb) out of partiality

Giản thể / Phồn thể

护→護

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Guarding 扌 a home 户; 户 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

护

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan