Từ tiếng Trung
护理
hù lǐ
to nurse; to care for
Phồn thể: 護理
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to nurse; to care for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 护 · 理
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hù lǐ
to nurse; to care for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 护 · 理
Từ vựng