Từ tiếng Trung
护士
hù shi
nurse
Phồn thể: 護士
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nurse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 护 · 士
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.