Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

护照

hù zhào

passport

Phồn thể: 護照

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • passport
  • CL:本[ben3],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 护 · 照

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả