Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

照

zhào

to shine, to reflect, to illuminate

13 nétBộ thủ 灬Số 490

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shine, to reflect, to illuminate
  • variant of 照[zhao4]
  • to shine
  • to illuminate
  • according to

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

照

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan