Từ tiếng Trung
依照
yī zhào
according to; in light of
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- according to; in light of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 依 · 照
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yī zhào
according to; in light of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 依 · 照
Từ vựng