Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
依据
Từ tiếng Trung
Lưu
依据
yī jù
according to
Nghe
Phồn thể:
依據
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
according to
basis
foundation
Các chữ trong từ này
依
yī
8 nét
to rely on
据
jù
11 nét
to possess, to occupy
Từ thường dùng: 依 · 据
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
依然
yī rán
still; as before
依法
yī fǎ
legal (proceedings); according to law
依赖
yī lài
to depend on; to be dependent on
依靠
yī kào
to rely on; to depend on
依照
yī zhào
according to; in light of
依旧
yī jiù
as before; still; to remain the same
依托
yī tuō
to rely on; to depend on; support
依次
yī cì
in order; in succession