Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

据

jù

to possess, to occupy

11 nétBộ thủ 扌Số 205Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to possess, to occupy
  • position
  • base
  • variant of 據|据[ju4]
  • according to

Pinyin

jùjū

Giản thể / Phồn thể

据→據

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

据

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan