Từ tiếng Trung
据点
jù diǎn
stronghold
Phồn thể: 據點
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stronghold
- defended military base
- base for operations
- strategic point
- foothold
- (market) presence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 据 · 点
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jù diǎn
stronghold
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 据 · 点
Từ vựng