Từ tiếng Trung
据悉
jù xī
according to reports
Phồn thể: 據悉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- according to reports
- it is reported (that)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 据 · 悉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jù xī
according to reports
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 据 · 悉
Từ vựng