Từ tiếng Trung
据称
jù chēng
it is said
Phồn thể: 據稱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- it is said
- allegedly
- according to reports
- or so they say
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 据 · 称
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jù chēng
it is said
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 据 · 称
Từ vựng