Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

票据

piào jù

negotiable instrument (draft, note etc)

Phồn thể: 票據

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • negotiable instrument (draft, note etc)
  • voucher; receipt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 票 · 据

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả