Chữ Hán
票
piào
bank note
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bank note
- ticket
- vote
- a slip of paper
- ballot
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
Flames 覀 over an altar 示, referring to a Chinese tradition of burning fake money as an offering
Make Me a HanziThứ tự nét
票Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
投票tóu piàoto vote; to cast a vote股票gǔ piàoshare certificate; stock (finance)选票xuǎn piàoa vote; ballot; CL:張|张[zhang1]门票mén piàoticket (for theater, cinema etc)机票jī piàoplane ticket; airline ticket; CL:張|张[zhang1]票房piào fángbox office票价piào jiàticket price; fare; admission fee车票chē piàoticket for a bus or train彩票cǎi piàolottery ticket钞票chāo piàopaper money; a bill (e.g. 100 yuan); CL:張|张[zhang1],紮|扎[za1]
Chữ liên quan