Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

票

piào

bank note

11 nétBộ thủ 示Số 544

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bank note
  • ticket
  • vote
  • a slip of paper
  • ballot

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Flames 覀 over an altar 示, referring to a Chinese tradition of burning fake money as an offering

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

票

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan