Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

禁

jìn

to restrict, to prohibit, to forbid

13 nétBộ thủ 示Số 1147

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to restrict, to prohibit, to forbid
  • to endure
  • to prohibit
  • to forbid

Pinyin

jìnjīn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

altar

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

禁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan