Từ tiếng Trung
禁用
jīn yòng
to withstand heavy use
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to withstand heavy use
- durable
- to prohibit the use of sth
- to ban
- (computing) to disable
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 禁 · 用
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jīn yòng
to withstand heavy use
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 禁 · 用
Từ vựng