Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

禁令

jìn lìng

prohibition

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prohibition
  • ban

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 禁 · 令

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả