Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

禁区

jìn qū

restricted area; forbidden zone; off-limits area

Phồn thể: 禁區

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • restricted area; forbidden zone; off-limits area

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 禁 · 区

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả