Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

禁忌

jìn jì

taboo

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • taboo
  • contraindication (medicine)
  • to abstain from

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 禁 · 忌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả