Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
禁忌
Từ tiếng Trung
Lưu
禁忌
jìn jì
taboo
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
taboo
contraindication (medicine)
to abstain from
Các chữ trong từ này
禁
jìn
13 nét
to restrict, to prohibit, to forbid
忌
jì
7 nét
jealous, envious
Từ thường dùng: 禁 · 忌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
禁止
jìn zhǐ
to prohibit; to forbid; to ban
禁令
jìn lìng
prohibition; ban
禁区
jìn qū
restricted area; forbidden zone; off-limits area
禁用
jīn yòng
to withstand heavy use; durable; to prohibit the use of sth; to ban; (computing) to disab…