Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

令

lìng

command, decree, order

5 nétBộ thủ 人Số 300

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • command, decree, order
  • magistrate
  • to allow, to cause
  • used in 脊令[ji2 ling2]
  • used in 令狐[Ling2 hu2] (Taiwan pr. [ling4])

Pinyin

lìnglínglǐng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person kneeling before a master 人

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

令

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan