Chữ Hán
岭
lǐng
mountain ridge, mountain peak
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mountain ridge, mountain peak
- used in 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]
- mountain range
- mountain ridge
Pinyin
lǐnglíng
Giản thể / Phồn thể
岭→嶺
Thứ tự nét
岭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan