Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

岭

lǐng

mountain ridge, mountain peak

8 nétBộ thủ 山Số 999Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mountain ridge, mountain peak
  • used in 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]
  • mountain range
  • mountain ridge

Pinyin

lǐnglíng

Giản thể / Phồn thể

岭→嶺

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

岭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan