Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

零

líng

zero

13 nétBộ thủ 雨Số 667

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • zero
  • fragment, fraction
  • nought
  • zero sign
  • fractional

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

raindrop

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

零

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan