Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

零钱

líng qián

change (of money)

Phồn thể: 零錢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • change (of money)
  • small change
  • pocket money

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 零 · 钱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả