Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

零碎

líng suì

scattered and fragmentary

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scattered and fragmentary
  • scraps
  • odds and ends

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 零 · 碎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả