Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

零点

líng diǎn

midnight

Phồn thể: 零點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • midnight
  • to order à la carte
  • (math.) zero of a function

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 零 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả