Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

零售

líng shòu

to retail; to sell in small quantities

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to retail; to sell in small quantities

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 零 · 售

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả