Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

零食

líng shí

snack; nibbles

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • snack; nibbles

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 零 · 食

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả