Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

食

shí

food

9 nétBộ thủ 食Số 914

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • food
  • to eat
  • animal feed
  • eclipse
  • to feed (a person or animal)

Pinyin

shísì

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A dish of food 良 with a lid on top 人

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

食

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan