Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

农

nóng

agriculture, farming

6 nétBộ thủ 冖Số 915Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • agriculture, farming
  • farmer
  • surname Nong
  • (bound form) agriculture
  • variant of 農|农[nong2]

Giản thể / Phồn thể

农→農

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Simplified form of 農, tilling the field 田 with a hoe 辰

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

农

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan