Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

冥

míng

dark, gloomy, night

10 nétBộ thủ 冖Số 2854

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dark, gloomy, night
  • deep
  • old variant of 冥[ming2]
  • dark
  • stupid

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The sun 日, covered 冖, with 六 providing the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

冥

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan