Chữ Hán
鸣
míng
a bird call or animal cry
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a bird call or animal cry
- to make a sound
- to cry (of birds, animals and insects)
- to voice (one's gratitude, grievance etc)
Giản thể / Phồn thể
鸣→鳴
Thứ tự nét
鸣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan