Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鸣

míng

a bird call or animal cry

8 nétBộ thủ 口Số 2294Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a bird call or animal cry
  • to make a sound
  • to cry (of birds, animals and insects)
  • to voice (one's gratitude, grievance etc)

Giản thể / Phồn thể

鸣→鳴

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The sound 口 a bird 鸟 makes

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鸣

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan