Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

吗

ma

final interrogative particle

6 nétBộ thủ 口Số 23Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • final interrogative particle
  • (coll.) what?
  • used in 嗎啡|吗啡[ma3 fei1]
  • (question particle for "yes-no" questions)

Pinyin

mamámǎ

Giản thể / Phồn thể

吗→嗎

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

吗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan