Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

口

kǒu

mouth

3 nétBộ thủ 口Số 429

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mouth
  • entrance, gate, opening
  • classifier for things with mouths (people, domestic animals, cannons, wells etc)
  • classifier for bites or mouthfuls

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

An open mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

口

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan