Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

窗口

chuāng kǒu

window

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • window
  • opening providing restricted access (e.g. customer service window)
  • computer operating system window
  • fig. medium
  • intermediary
  • showpiece
  • testing ground

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 窗 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả