Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

窗

chuāng

window

12 nétBộ thủ 穴Số 1579

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • window
  • old variant of 窗[chuang1]
  • variant of 窗[chuang1]
  • CL:扇[shan4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hole

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

窗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ de chuáng zài chuāng hu páng biān。

My bed is next to the window.

tā wàng zhe chuāng wài,méi shuō huà。

He looked out the window and said nothing.

yǎn jing shì xīn líng de chuāng hu。

The eyes are the windows to the soul.

Chữ liên quan

Chữ liên quan