Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

空

kōng

hollow, empty, deserted, bare

8 nétBộ thủ 穴Số 689

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hollow, empty, deserted, bare
  • empty
  • air
  • sky
  • in vain

Pinyin

kōngkòng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

cave

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

空

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan