Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
航空
Từ tiếng Trung
Lưu
航空
háng kōng
aviation
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
aviation
Các chữ trong từ này
航
háng
10 nét
vessel, craft
空
kōng
8 nét
hollow, empty, deserted, bare
Từ thường dùng: 航 · 空
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
航班
háng bān
(scheduled) flight; (scheduled) sailing
航线
háng xiàn
air or shipping route
航天
háng tiān
space flight
航行
háng xíng
to sail; to fly; to navigate
航母
háng mǔ
aircraft carrier (abbr. for 航空母艦|航空母舰[hang2 kong1 mu3 jian4])
航海
háng hǎi
to sail the seas; maritime navigation; voyage
航运
háng yùn
shipping; transport