Từ tiếng Trung
航海
háng hǎi
to sail the seas
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sail the seas
- maritime navigation
- voyage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 航 · 海
Từ vựng
Từ tiếng Trung
háng hǎi
to sail the seas
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 航 · 海
Từ vựng