Từ tiếng Trung
航班
háng bān
(scheduled) flight; (scheduled) sailing
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (scheduled) flight; (scheduled) sailing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 航 · 班
Từ vựng
Từ tiếng Trung
háng bān
(scheduled) flight; (scheduled) sailing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 航 · 班
Từ vựng