Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

班

bān

class, squad, team, work shift

10 nétBộ thủ 王Số 466

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • class, squad, team, work shift
  • surname Ban
  • team; class; grade
  • (military) squad
  • work shift

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Cutting 刂 a piece of jade 王 in two, symbolizing two classes

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

班

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan