Từ tiếng Trung
班机
bān jī
airliner
Phồn thể: 班機
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- airliner
- (regular) flight (CL:趟[tang4],次[ci4],班[ban1])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 班 · 机
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bān jī
airliner
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 班 · 机
Từ vựng