Từ tiếng Trung
班长
bān zhǎng
class monitor
Phồn thể: 班長
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- class monitor
- squad leader
- team leader
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 班 · 长
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bān zhǎng
class monitor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 班 · 长
Từ vựng