Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

长

zhǎng

long, lasting

4 nétBộ thủ 长Số 103Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • long, lasting
  • to excel in
  • long
  • (bound form) length
  • (bound form) strong point; forte

Pinyin

zhǎngcháng

Giản thể / Phồn thể

长→長

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 長; an old man with long hair and a cane

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

长

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan