Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

掌

zhǎng

in charge

12 nétBộ thủ 手Số 1575

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in charge
  • the palm of the hand, the sole of the foot
  • palm of the hand
  • sole of the foot
  • paw

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

掌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan