Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

拜

bài

to bow, to salute

9 nétBộ thủ 手Số 686

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bow, to salute
  • to worship, to pay respects
  • to bow to; to pay one's respects
  • (bound form) to extend greetings (on a specific occasion)
  • to make a courtesy call

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two hands 手 put together in respect

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

拜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan