Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拜托

bài tuō

to request sb to do sth

Phồn thể: 拜託

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to request sb to do sth
  • please!

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拜 · 托

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả