Từ tiếng Trung
拜年
bài nián
to pay a New Year call
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pay a New Year call
- to wish sb a Happy New Year
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拜 · 年
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bài nián
to pay a New Year call
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拜 · 年
Từ vựng