Từ tiếng Trung
拜登
bài dēng
Biden (name)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Biden (name)
- Joe Biden (1942-), US president (2021-), vice-president 2009-2017
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拜 · 登
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bài dēng
Biden (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拜 · 登
Từ vựng